sassafras oil
Định nghĩa
Danh từ: Dầu từ vỏ rễ cây xá xị (sassafras); được sử dụng trong nước hoa và làm chất khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu xá xị từng là một thành phần phổ biến trong bia rễ cây.)
- (Loại nước hoa này chứa một lượng nhỏ dầu xá xị để tạo mùi hương đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sassafras oil as a disinfectant": dầu xá xị được dùng làm chất khử trùng.
- In traditional medicine, sassafras oil was applied topically to wounds. (Trong y học cổ truyền, dầu xá xị được bôi ngoài da lên vết thương.)
"sassafras oil in perfumery": dầu xá xị trong ngành nước hoa.
- The perfumer used sassafras oil to add a spicy note to the fragrance. (Người pha chế nước hoa đã dùng dầu xá xị để thêm nốt hương cay vào mùi hương.)
Biến thể và từ gần giống
Sassafras (danh từ): cây xá xị.
- Sassafras trees are native to North America. (Cây xá xị có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Sassafras root (danh từ): rễ cây xá xị.
- The sassafras root is the source of the oil. (Rễ cây xá xị là nguồn gốc của loại dầu này.)
Từ đồng nghĩa
- Oil of sassafras: dầu xá xị.
- Oil of sassafras has a strong, sweet smell. (Dầu xá xị có mùi ngọt và mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan đến "sassafras oil".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sassafras oil".)